alkali poisoning

Định nghĩa

Danh từ: Ngộ độc kiềmtình trạng nhiễm độc xảy ra do nuốt phải một hợp chất kiềm (chẳng hạn như xút hoặc amoniac).

dụ sử dụng
  • (Ngộ độc kiềm có thể gây tổn thương nghiêm trọng đến đường tiêu hóa.)
  • (Cần can thiệp y tế ngay lập tức đối với ngộ độc kiềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from alkali poisoning": bị ngộ độc kiềm.

    • The patient suffered from alkali poisoning after accidentally drinking lye. (Bệnh nhân bị ngộ độc kiềm sau khi vô tình uống xút.)
  • "to treat alkali poisoning": điều trị ngộ độc kiềm.

    • Doctors treat alkali poisoning by neutralizing the alkaline substance. (Bác sĩ điều trị ngộ độc kiềm bằng cách trung hòa chất kiềm.)
Biến thể từ gần giống
  • Alkali (danh từ): chất kiềm.

    • Baking soda is a mild alkali. (Baking soda một loại kiềm nhẹ.)
  • Alkaline (tính từ): tính kiềm.

    • The solution is highly alkaline. (Dung dịch này tính kiềm cao.)
  • Poisoning (danh từ): sự ngộ độc, tình trạng nhiễm độc.

    • Food poisoning is common in summer. (Ngộ độc thực phẩm thường gặp vào mùa .)
Từ đồng nghĩa
  • Caustic poisoning: ngộ độc do chất ăn mòn (thường bao gồm kiềm mạnh).
  • Lye poisoning: ngộ độc xút (một dạng cụ thể của ngộ độc kiềm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To poison with alkali: đầu độc bằng kiềm.
    • The victim was poisoned with alkali. (Nạn nhân bị đầu độc bằng kiềm.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "alkali poisoning".)